7 chuyến bay khứ hồi · Hiển thị 1–5 trong 7 chuyến bay
Bamboo Airways · Khứ hồi · Phổ thông · 7kg xách tay + 20kg ký gửi
Khứ hồi từ
2.690.000đ
/người lớn
Chiều đi
QH
Bamboo Airways · QH1486 · Phổ thông
09:10
HAN
Hà Nội · Nội Bài (T1)
10:40
UIH
Quy Nhơn · Phù Cát
Chiều về
QH
Bamboo Airways · QH1487 · Phổ thông
11:30
UIH
Quy Nhơn · Phù Cát
13:00
HAN
Hà Nội · Nội Bài (T1)
Vietjet Air · Khứ hồi · Phổ thông · 7kg xách tay + 20kg ký gửi
Khứ hồi từ
3.490.000đ
/người lớn
Chiều đi
VJ
Vietjet Air · VJ801 · Phổ thông
08:25
SGN
TP. Hồ Chí Minh · Tân Sơn Nhất (T2)
10:00
BKK
Bangkok · Suvarnabhumi
Chiều về
VJ
Vietjet Air · VJ802 · Phổ thông
11:15
BKK
Bangkok · Suvarnabhumi
12:45
SGN
TP. Hồ Chí Minh · Tân Sơn Nhất (T2)
Vietjet Air · Khứ hồi · Phổ thông · 7kg xách tay + 20kg ký gửi
Khứ hồi từ
1.790.000đ
/người lớn
Chiều đi
VJ
Vietjet Air · VJ321 · Phổ thông
06:05
SGN
TP. Hồ Chí Minh · Tân Sơn Nhất (T1)
07:05
PQC
Phú Quốc · Quốc tế Phú Quốc
Chiều về
VJ
Vietjet Air · VJ324 · Phổ thông
19:50
PQC
Phú Quốc · Quốc tế Phú Quốc
20:50
SGN
TP. Hồ Chí Minh · Tân Sơn Nhất (T1)
Vietnam Airlines · Khứ hồi · Phổ thông · 10kg xách tay + 23kg ký gửi
Khứ hồi từ
2.890.000đ
/người lớn
Chiều đi
VN
Vietnam Airlines · VN157 · Phổ thông
07:30
HAN
Hà Nội · Nội Bài (T1)
08:50
DAD
Đà Nẵng · Quốc tế Đà Nẵng (T1)
Chiều về
VN
Vietnam Airlines · VN176 · Phổ thông
16:10
DAD
Đà Nẵng · Quốc tế Đà Nẵng (T1)
17:30
HAN
Hà Nội · Nội Bài (T1)
Vietnam Airlines · Khứ hồi · Phổ thông · 10kg xách tay + 23kg ký gửi
Khứ hồi từ
3.190.000đ
/người lớn
Chiều đi
VN
Vietnam Airlines · VN1541 · Phổ thông
06:10
HAN
Hà Nội · Nội Bài (T1)
07:25
HUI
Huế · Phú Bài
Chiều về
VN
Vietnam Airlines · VN184 · Phổ thông
17:00
DAD
Đà Nẵng · Quốc tế Đà Nẵng (T1)
18:20
HAN
Hà Nội · Nội Bài (T1)